
Mohamed-AliCho
Mohamed-Ali Cho thống kê
Tiểu sử cầu thủ

25Số áo
19/01/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 31 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 23 | 23 |
| Số phút đã chơi | 1930 | 1930 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 386 | 386 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 17 | 17 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 7 |
| Tắc bóng | 6 | 6 |
| Phá bóng | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 29 | 29 |

