
MattyCash
Matty Cash thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
07/08/1997Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 9 | 57 |
| Đội hình xuất phát | 45 | 8 | 53 |
| Số phút đã chơi | 3969 | 665 | 4634 |
| Bàn thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1323 | 333 | 927 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 13 | 1 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 1 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 49 | 0 | 49 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 30 | 3 | 33 |
| Tắc bóng | 38 | 1 | 39 |
| Phá bóng | 86 | 1 | 87 |
| Thẻ vàng | 12 | 0 | 12 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 48 | 3 | 51 |
| Bị phạm lỗi | 34 | 1 | 35 |


