
MahdiCamara
Mahdi Camara thống kê
Tiểu sử cầu thủ

45Số áo
30/06/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2655 | 2655 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 885 | 885 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 10 | 10 |
| Tắc bóng | 22 | 22 |
| Phá bóng | 25 | 25 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 37 | 37 |
| Bị phạm lỗi | 33 | 33 |

