
LukaSucic
Luka Sucic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
08/09/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 2 | 24 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 1 | 11 |
| Số phút đã chơi | 1022 | 108 | 1130 |
| Bàn thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 341 | 108 | 283 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 10 | 0 | 10 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 0 | 14 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 5 |

