
LeonardoSpinazzola
Leonardo Spinazzola thống kê
Tiểu sử cầu thủ

37Số áo
25/03/1993Ngày sinh
33Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 38 | 3 | 41 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 0 | 27 |
| Số phút đã chơi | 2328 | 65 | 2393 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 776 | - | 798 |
| Kiến tạo | 5 | 1 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 25 | 0 | 25 |
| Tắc bóng | 18 | 0 | 18 |
| Phá bóng | 31 | 0 | 31 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |


