
LazarSamardzic
Lazar Samardzic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
24/02/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 36 | 7 | 43 |
| Đội hình xuất phát | 13 | 4 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1328 | 411 | 1739 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 222 | - | 290 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 42 | 0 | 42 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 24 | 0 | 24 |
| Tắc bóng | 2 | 0 | 2 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |


