
LeopoldQuerfeld
Leopold Querfeld thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
20/12/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 1 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 30 | 0 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2705 | 45 | 2750 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 902 | - | 917 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 25 | 0 | 25 |
| Phá bóng | 92 | 0 | 92 |
| Thẻ vàng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 43 | 0 | 43 |
| Bị phạm lỗi | 25 | 0 | 25 |


