
LoicNego
Loic Nego thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
15/01/1991Ngày sinh
35Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 6 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 6 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2339 | 539 | 2878 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 6 | 0 | 6 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Tắc bóng | 15 | 0 | 15 |
| Phá bóng | 70 | 0 | 70 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 19 | 0 | 19 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |

