
LukeMolyneux
Luke Molyneux thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
29/03/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 50 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 42 | 42 |
| Số phút đã chơi | 3867 | 3867 |
| Bàn thắng | 9 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 430 | 430 |
| Kiến tạo | 10 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 4 | 4 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

