
LukaModric
Luka Modric thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
09/09/1985Ngày sinh
40Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 49 | 8 | 58 |
| Đội hình xuất phát | 0 | 24 | 8 | 32 |
| Số phút đã chơi | 16 | 2475 | 683 | 3174 |
| Bàn thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 1238 | 683 | 1058 |
| Kiến tạo | 0 | 8 | 0 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 8 | 3 | 11 |
| Sút không trúng đích | 0 | 9 | 3 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 8 | 1 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Việt vị | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 132 | 26 | 158 |
| Tạt bóng | 0 | 18 | 28 | 46 |
| Tạt trúng đích | 0 | 37 | 9 | 46 |
| Tắc bóng | 0 | 41 | 11 | 52 |
| Phá bóng | 0 | 30 | 18 | 48 |
| Thẻ vàng | 0 | 9 | 1 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 30 | 2 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 25 | 9 | 34 |



