
LukasLerager
Lukas Lerager thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
12/07/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 28 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 25 | 34 |
| Số phút đã chơi | 782 | 2174 | 2956 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 782 | 2174 | 1478 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 4 | 4 |
| Sút không trúng đích | 0 | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 2 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 2 | 2 |
| Tắc bóng | 0 | 22 | 22 |
| Phá bóng | 0 | 25 | 25 |
| Thẻ vàng | 2 | 8 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 35 | 35 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 19 | 19 |


