
LewisHoltby
Lewis Holtby thống kê
Tiểu sử cầu thủ

90Số áo
18/09/1990Ngày sinh
35Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 30 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 25 |
| Số phút đã chơi | 1928 | 1928 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1928 | 1928 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 16 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 40 | 40 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 21 | 21 |
| Tắc bóng | 16 | 16 |
| Phá bóng | 22 | 22 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 20 |

