
LucasHoegsberg
Lucas Hoegsberg thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
23/06/2006Ngày sinh
19Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 3 | 2 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 3 | 0 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2613 | 269 | 55 | 2937 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Tắc bóng | 16 | 1 | 0 | 17 |
| Phá bóng | 52 | 3 | 0 | 55 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 18 | 2 | 0 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 1 | 0 | 19 |



