
LucasBoye
Lucas Boye thống kê
Tiểu sử cầu thủ

15Số áo
28/02/1996Ngày sinh
30Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 29 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 22 | 22 |
| Số phút đã chơi | 1958 | 1958 |
| Bàn thắng | 11 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 178 | 178 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 18 | 18 |
| Sút không trúng đích | 26 | 26 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 16 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 1 |
| Việt vị | 11 | 11 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 2 |
| Tắc bóng | 11 | 11 |
| Phá bóng | 8 | 8 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 55 | 55 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 40 |
