
LudovicBlas
Ludovic Blas thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
31/12/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 15 |
| Số phút đã chơi | 1546 | 1546 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 310 | 310 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 16 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 41 | 41 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 23 | 23 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 18 | 18 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 29 | 29 |
