
LeandroBacuna
Leandro Bacuna thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
21/08/1991Ngày sinh
34Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 9 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 9 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2329 | 784 | 3113 |
| Bàn thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 583 | 784 | 623 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 10 | 0 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 49 | 0 | 49 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 23 | 0 | 23 |
| Tắc bóng | 23 | 0 | 23 |
| Phá bóng | 31 | 0 | 31 |
| Thẻ vàng | 8 | 1 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |



