
LudovicAjorque
Ludovic Ajorque thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
25/02/1994Ngày sinh
32Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 32 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2820 | 2820 |
| Bàn thắng | 8 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 353 | 353 |
| Kiến tạo | 9 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 18 | 18 |
| Sút không trúng đích | 31 | 31 |
| Dứt điểm bị cản phá | 10 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 13 | 13 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 20 | 20 |
| Thẻ vàng | 9 | 9 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 66 | 66 |
| Bị phạm lỗi | 57 | 57 |
