
KristianThorstvedt
Kristian Thorstvedt thống kê
Tiểu sử cầu thủ

42Số áo
13/03/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 2 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 1 | 27 |
| Số phút đã chơi | 2369 | 91 | 2460 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 593 | - | 615 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 18 | 0 | 18 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 0 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 29 | 0 | 29 |
| Phá bóng | 34 | 0 | 34 |
| Thẻ vàng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 32 | 0 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 56 | 0 | 56 |


