
KayTejan
Kay Tejan thống kê
Tiểu sử cầu thủ

30Số áo
03/02/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 3 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 3 | 9 |
| Số phút đã chơi | 807 | 262 | 1069 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 269 | - | 357 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 9 | 0 | 9 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ vàng | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 0 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 5 |

