
KarolSwiderski
Karol Swiderski thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
23/01/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 43 | 9 | 52 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 4 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2093 | 410 | 2503 |
| Bàn thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 233 | 137 | 209 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 3 | 5 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 8 | 1 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 3 | 3 |
| Bị phạm lỗi | 3 | 2 | 5 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
