
KodaiSano
Kodai Sano thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
25/09/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 34 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 34 |
| Số phút đã chơi | 3060 | 3060 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1020 | 1020 |
| Kiến tạo | 7 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 9 |
| Sút không trúng đích | 17 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 29 | 29 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 18 | 18 |
| Tắc bóng | 34 | 34 |
| Phá bóng | 65 | 65 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 50 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 39 | 39 |

