
KonstantinosMavropanos
Konstantinos Mavropanos thống kê
Tiểu sử cầu thủ

15Số áo
11/12/1997Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 4 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 4 | 35 |
| Số phút đã chơi | 2849 | 360 | 3209 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 950 | - | 1070 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 26 | 0 | 26 |
| Phá bóng | 151 | 0 | 151 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 0 | 8 |


