
KhvichaKvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
12/02/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 6 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 32 | 6 | 38 |
| Số phút đã chơi | 2612 | 504 | 3116 |
| Bàn thắng | 18 | 2 | 20 |
| Hiệu suất ghi bàn | 146 | 252 | 156 |
| Kiến tạo | 10 | 0 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 47 | 0 | 47 |
| Sút không trúng đích | 32 | 0 | 32 |
| Dứt điểm bị cản phá | 38 | 0 | 38 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 41 | 0 | 41 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Tắc bóng | 21 | 0 | 21 |
| Phá bóng | 22 | 0 | 22 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 33 | 0 | 33 |
| Bị phạm lỗi | 60 | 0 | 60 |


