
KarimKonate
Karim Konate thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
21/03/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 9 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 17 | 1 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1388 | 195 | 1583 |
| Bàn thắng | 15 | 3 | 18 |
| Hiệu suất ghi bàn | 93 | 65 | 88 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 5 | 1 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |


