
KonstantinosKaretsas
Konstantinos Karetsas thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
19/11/2007Ngày sinh
18Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 47 | 6 | 53 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 4 | 40 |
| Số phút đã chơi | 3068 | 313 | 3381 |
| Bàn thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1534 | 157 | 846 |
| Kiến tạo | 14 | 1 | 15 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Sút không trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 9 | 0 | 9 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 4 | 0 | 4 |
| Phá bóng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 0 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 0 | 6 |


