
KasperBoogaard
Kasper Boogaard thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
29/01/2006Ngày sinh
20Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 23 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 22 | 32 |
| Số phút đã chơi | 924 | 1855 | 2779 |
| Bàn thắng | 0 | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 464 | 695 |
| Kiến tạo | 2 | 8 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Sút không trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 3 | 2 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 0 | 17 |
| Bị phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |


