
JeremyToljan
Jeremy Toljan thống kê
Tiểu sử cầu thủ

22Số áo
08/08/1994Ngày sinh
31Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 37 | 37 |
| Đội hình xuất phát | 37 | 37 |
| Số phút đã chơi | 3164 | 3164 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3164 | 3164 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 1 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 2 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 16 | 16 |
| Tắc bóng | 16 | 16 |
| Phá bóng | 73 | 73 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 32 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 22 |
Scommesse in primo piano

Quote Guanto d'Oro Mondiali 2026: i migliori pronostici sui portieri
Xem thêm các bài viết cá cược