
JamesTarkowski
James Tarkowski thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
19/11/1992Ngày sinh
33Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 40 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 40 | 40 |
| Số phút đã chơi | 3600 | 3600 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1800 | 1800 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 14 | 14 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 40 | 40 |
| Phá bóng | 152 | 152 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 32 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 37 | 37 |

