
JensStage
Jens Stage thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
08/11/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 29 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2460 | 2460 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 246 | 246 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 23 | 23 |
| Sút không trúng đích | 20 | 20 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 18 | 18 |
| Phá bóng | 24 | 24 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 32 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 25 | 25 |

