
JerdySchouten
Jerdy Schouten thống kê
Tiểu sử cầu thủ

22Số áo
12/01/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 36 | 2 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 1 | 37 |
| Số phút đã chơi | 3049 | 92 | 3141 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3049 | - | 3141 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Sút không trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 43 | 0 | 43 |
| Phá bóng | 71 | 0 | 71 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 33 | 0 | 33 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |


