
JohnRooney
John Rooney thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
17/12/1990Ngày sinh
35Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 8 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 24 | 0 | 24 |
| Số phút đã chơi | 2086 | 86 | 2172 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1043 | - | 1086 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 5 | 2 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |



