
JakubPiotrowski
Jakub Piotrowski thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
04/10/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 4 | 2 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 20 | 4 | 1 | 25 |
| Số phút đã chơi | 1696 | 341 | 80 | 2117 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1696 | 341 | - | 1059 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 14 | 0 | 0 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 0 | 0 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 9 | 0 | 0 | 9 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 24 | 0 | 0 | 24 |
| Phá bóng | 33 | 0 | 0 | 33 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 30 | 0 | 0 | 30 |



