
JamieLeweling
Jamie Leweling thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
26/02/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 43 | 2 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 1 | 34 |
| Số phút đã chơi | 3006 | 102 | 3108 |
| Bàn thắng | 10 | 0 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 301 | - | 311 |
| Kiến tạo | 10 | 0 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 21 | 0 | 21 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 0 | 16 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 14 | 0 | 14 |
| Phạt góc | 6 | 0 | 6 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 17 | 0 | 17 |
| Tắc bóng | 11 | 0 | 11 |
| Phá bóng | 15 | 0 | 15 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 0 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 46 | 0 | 46 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
