
JesperKarlsson
Jesper Karlsson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
25/07/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 24 | 0 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 5 | 22 | 0 | 27 |
| Số phút đã chơi | 537 | 1784 | 0 | 2321 |
| Bàn thắng | 4 | 6 | 0 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 135 | 298 | - | 233 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Việt vị | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 10 | 0 | 0 | 10 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Thẻ vàng | 2 | 4 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 0 | 5 |



