
JakubKaminski
Jakub Kaminski thống kê
Tiểu sử cầu thủ

16Số áo
05/06/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 34 | 10 | 44 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 8 | 42 |
| Số phút đã chơi | 3017 | 758 | 3775 |
| Bàn thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 431 | 379 | 420 |
| Kiến tạo | 3 | 2 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 27 | 3 | 30 |
| Sút không trúng đích | 13 | 1 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 1 | 18 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 7 | 3 | 10 |
| Phạt góc | 58 | 2 | 60 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 23 | 2 | 25 |
| Tắc bóng | 16 | 2 | 18 |
| Phá bóng | 28 | 1 | 29 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 4 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 2 | 29 |

