
JonasHofmann
Jonas Hofmann thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
14/07/1992Ngày sinh
33Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 25 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 12 | 12 |
| Số phút đã chơi | 1094 | 1094 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 547 | 547 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 8 |
| Sút không trúng đích | 9 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 10 | 10 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 4 |
| Tắc bóng | 9 | 9 |
| Phá bóng | 12 | 12 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 6 | 6 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 12 |

