
JonasHector
Jonas Hector thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
27/05/1990Ngày sinh
36Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 36 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 34 |
| Số phút đã chơi | 3067 | 3067 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 19 | 19 |
| Tạt bóng | 140 | 140 |
| Tạt trúng đích | 18 | 18 |
| Tắc bóng | 45 | 45 |
| Phá bóng | 45 | 45 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 78 | 78 |
