
JeffHardeveld
Jeff Hardeveld thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
27/02/1995Ngày sinh
31Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 34 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2977 | 2977 |
| Bàn thắng | 6 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 497 | 497 |
| Kiến tạo | 7 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 14 | 14 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 48 | 48 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 36 | 36 |
| Tắc bóng | 14 | 14 |
| Phá bóng | 77 | 77 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 27 | 27 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 11 |
