
JanikHaberer
Janik Haberer thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
02/04/1994Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 28 | 28 |
| Đội hình xuất phát | 20 | 20 |
| Số phút đã chơi | 1647 | 1647 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 1 |
| Sút không trúng đích | 3 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 34 | 34 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 27 | 27 |
| Tắc bóng | 7 | 7 |
| Phá bóng | 16 | 16 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 20 |

