
JoaoCancelo
Joao Cancelo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
27/05/1994Ngày sinh
32Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 6 | 4 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 6 | 4 | 25 |
| Số phút đã chơi | 1282 | 465 | 285 | 2032 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 641 | 465 | 143 | 407 |
| Kiến tạo | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 12 | 0 | 0 | 12 |
| Tắc bóng | 17 | 0 | 0 | 17 |
| Phá bóng | 21 | 0 | 0 | 21 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 16 | 0 | 0 | 16 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 0 | 0 | 17 |



