
JudeBellingham
Jude Bellingham thống kê
Tiểu sử cầu thủ

5Số áo
29/06/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 46 | 4 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 44 | 4 | 48 |
| Số phút đã chơi | 3768 | 349 | 4117 |
| Bàn thắng | 12 | 1 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 314 | 349 | 317 |
| Kiến tạo | 8 | 2 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 33 | 2 | 35 |
| Sút không trúng đích | 31 | 6 | 37 |
| Dứt điểm bị cản phá | 19 | 4 | 23 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 11 | 1 | 12 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 25 | 10 | 35 |
| Tạt trúng đích | 5 | 3 | 8 |
| Tắc bóng | 57 | 0 | 57 |
| Phá bóng | 19 | 1 | 20 |
| Thẻ vàng | 8 | 2 | 10 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 55 | 5 | 60 |
| Bị phạm lỗi | 92 | 15 | 107 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
