
IuriTabatadze
Iuri Tabatadze thống kê
Tiểu sử cầu thủ

12Số áo
29/11/1999Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 1 | 4 | 23 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 1 | 4 | 14 |
| Số phút đã chơi | 791 | 56 | 334 | 1181 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 132 | - | - | 197 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |



