
HarryWilson
Harry Wilson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
22/03/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 6 | 46 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 6 | 40 |
| Số phút đã chơi | 2851 | 522 | 3373 |
| Bàn thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hiệu suất ghi bàn | 260 | 105 | 211 |
| Kiến tạo | 7 | 2 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 3 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 25 | 3 | 28 |
| Sút không trúng đích | 24 | 3 | 27 |
| Dứt điểm bị cản phá | 24 | 3 | 27 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 14 | 0 | 14 |
| Phạt góc | 68 | 7 | 75 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 36 | 5 | 41 |
| Tắc bóng | 14 | 0 | 14 |
| Phá bóng | 36 | 1 | 37 |
| Thẻ vàng | 7 | 2 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 1 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 5 | 45 |


