
GiorgiTsitaishvili
Giorgi Tsitaishvili thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
18/11/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 3 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 2 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2450 | 154 | 2604 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 817 | - | 868 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Sút không trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 7 | 0 | 7 |
| Phạt góc | 32 | 0 | 32 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 31 | 0 | 31 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 16 | 0 | 16 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 0 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 35 | 0 | 35 |


