
GeorgiySudakov
Georgiy Sudakov thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
01/09/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 10 | 4 | 49 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 8 | 4 | 40 |
| Số phút đã chơi | 2276 | 734 | 285 | 3295 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 569 | - | 285 | 659 |
| Kiến tạo | 5 | 1 | 0 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 26 | 0 | 0 | 26 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 10 | 0 | 0 | 10 |
| Tắc bóng | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Phá bóng | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 16 | 0 | 1 | 17 |



