
GiacomoRaspadori
Giacomo Raspadori thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
18/02/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 8 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 7 | 3 | 5 | 15 |
| Số phút đã chơi | 815 | 342 | 368 | 1525 |
| Bàn thắng | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 272 | 342 | 123 | 218 |
| Kiến tạo | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 6 | 0 | 17 |
| Sút không trúng đích | 6 | 1 | 0 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 1 | 0 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 2 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 32 | 6 | 0 | 38 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 17 | 1 | 0 | 18 |
| Tắc bóng | 6 | 1 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 10 | 2 | 0 | 12 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 4 | 1 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 8 | 0 | 14 |


