
GianlucaMancini
Gianluca Mancini thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
17/04/1996Ngày sinh
30Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 45 | 6 | 51 |
| Đội hình xuất phát | 43 | 6 | 49 |
| Số phút đã chơi | 3655 | 540 | 4195 |
| Bàn thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 731 | 270 | 600 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 28 | 2 | 30 |
| Phá bóng | 89 | 7 | 96 |
| Thẻ vàng | 12 | 0 | 12 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 71 | 0 | 71 |
| Bị phạm lỗi | 43 | 4 | 47 |


