
GustavIsaksen
Gustav Isaksen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
19/04/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 6 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 6 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1592 | 471 | 2063 |
| Bàn thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 319 | 157 | 258 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 21 | 4 | 25 |
| Sút không trúng đích | 11 | 1 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 3 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 4 | 5 | 9 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 3 | 9 |
| Tắc bóng | 5 | 0 | 5 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 2 | 19 |
| Bị phạm lỗi | 59 | 6 | 65 |


