
GorkaGuruzeta
Gorka Guruzeta thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
12/09/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 49 | 49 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 28 |
| Số phút đã chơi | 2551 | 2551 |
| Bàn thắng | 8 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 319 | 319 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 17 | 17 |
| Sút không trúng đích | 30 | 30 |
| Dứt điểm bị cản phá | 13 | 13 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 7 | 7 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 4 | 4 |
| Phá bóng | 6 | 6 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 45 | 45 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 20 |

