
GiorgiGuliashvili
Giorgi Guliashvili sự nghiệp
sự nghiệp CLB
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
25/26 | Racing Santander | 17 | 1118 | 2 | 6 | |
Segunda Division | 17 | 1118 | 2 | 6 | ||
25/26 | FK Sarajevo | 2 | 180 | 0 | 1 | |
Conference League Qualification | 2 | 180 | 0 | 1 | ||
24/25 | FK Sarajevo | 4 | 311 | 0 | 1 | |
Conference League Qualification | 4 | 311 | 0 | 1 |
Sự nghiệp quốc tế
| Mùa giải | Đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
25/26 | Georgia | 3 | 39 | 0 | 0 | |
World Cup Qualification UEFA | 3 | 39 | 0 | 0 | ||
24/25 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | |
UEFA Nations League B Qualification | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2023 | Georgia U21 | 3 | 89 | 0 | 1 | |
EURO U21 | 3 | 89 | 0 | 1 |
Mã
Key:
Trận đấu đã chơi
Số phút thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo







